Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thịt tôm
- shelled shrimp
* Từ tham khảo/words other:
-
ngẫu tác
-
ngẫu tượng
-
ngậu xị
-
ngay
-
ngày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thịt tôm
* Từ tham khảo/words other:
- ngẫu tác
- ngẫu tượng
- ngậu xị
- ngay
- ngày