Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thô bạo
* dtừ|- (kẻ thô bạo) brute, brutal person|* ttừ|- brutal, brutish, rough; rude, unpolished, unmannerly|= can thiệp thô bạo rough handling|= hành động lời nói thô bạo outrageous act or language
* Từ tham khảo/words other:
-
thôi dùng
-
thôi đừng cho tớ
-
thói dửng dưng
-
thôi đừng lên lớp nữa
-
thôi đừng nói nữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thô bạo
* Từ tham khảo/words other:
- thôi dùng
- thôi đừng cho tớ
- thói dửng dưng
- thôi đừng lên lớp nữa
- thôi đừng nói nữa