Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ chụp ảnh
- photographer|= làm nghề thợ chụp ảnh to work as a photographer
* Từ tham khảo/words other:
-
tiến hành thuận lợi
-
tiến hành trong lúc chạy
-
tiến hành trục trặc
-
tiền hào
-
tiền hao mòn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ chụp ảnh
* Từ tham khảo/words other:
- tiến hành thuận lợi
- tiến hành trong lúc chạy
- tiến hành trục trặc
- tiền hào
- tiền hao mòn