Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thồ
* ttừ|- pack-saddle|= ngựa thồ, con vật thồ, xe đạp thồ pack-horse, beast of burden, pack-bike
* Từ tham khảo/words other:
-
quen thói
-
quen thuộc
-
quen thủy thổ
-
quên từ lâu
-
quên vĩ bạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thồ
* Từ tham khảo/words other:
- quen thói
- quen thuộc
- quen thủy thổ
- quên từ lâu
- quên vĩ bạch