Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thở gấp
- to breathe rapidly
* Từ tham khảo/words other:
-
gợn lăn tan
-
gợn lăn tăn
-
gợn lên
-
gọn lỏn
-
gọn mắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thở gấp
* Từ tham khảo/words other:
- gợn lăn tan
- gợn lăn tăn
- gợn lên
- gọn lỏn
- gọn mắt