Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thở hắt ra
* dtừ|- expiration|* nđtừ|- expire|* thngữ|- to gasp out one's life
* Từ tham khảo/words other:
-
lên mặt ta đây đạo đức
-
lên mặt ta đây hay chữ
-
lên mặt tay đây
-
lên mặt triết gia
-
lên máu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thở hắt ra
* Từ tham khảo/words other:
- lên mặt ta đây đạo đức
- lên mặt ta đây hay chữ
- lên mặt tay đây
- lên mặt triết gia
- lên máu