Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ khắc
* dtừ|- xem thợ chạm
* Từ tham khảo/words other:
-
người ghi giờ làm việc
-
người ghi lại
-
người ghi nhật ký
-
người ghi số điểm
-
người ghi sự có mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ khắc
* Từ tham khảo/words other:
- người ghi giờ làm việc
- người ghi lại
- người ghi nhật ký
- người ghi số điểm
- người ghi sự có mặt