Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ uốn tóc
- hairdresser; hair-stylist
* Từ tham khảo/words other:
-
nam tính
-
nắm tình hình
-
năm tới
-
nam tôn
-
nam tông
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ uốn tóc
* Từ tham khảo/words other:
- nam tính
- nắm tình hình
- năm tới
- nam tôn
- nam tông