Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thợ xây dựng
- building worker
* Từ tham khảo/words other:
-
vẻ cáu kỉnh
-
ve chai
-
vẻ chải chuốt
-
vẻ chải chuốt cầu kỳ
-
vẽ châm biếm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thợ xây dựng
* Từ tham khảo/words other:
- vẻ cáu kỉnh
- ve chai
- vẻ chải chuốt
- vẻ chải chuốt cầu kỳ
- vẽ châm biếm