Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoả thuận miệng
- verbal agreement/contract
* Từ tham khảo/words other:
-
gán nhà
-
gắn nhãn
-
gắn nhãn hiệu giả vào
-
gắn nhãn hiệu sai
-
gần nhất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoả thuận miệng
* Từ tham khảo/words other:
- gán nhà
- gắn nhãn
- gắn nhãn hiệu giả vào
- gắn nhãn hiệu sai
- gần nhất