Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoả ý
* đtừ|- to secure one's object; achieve/gain/attain one's object/end
* Từ tham khảo/words other:
-
hay rên rỉ
-
hay réo
-
hay rối rít
-
hãy rủ lòng thương
-
hay rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoả ý
* Từ tham khảo/words other:
- hay rên rỉ
- hay réo
- hay rối rít
- hãy rủ lòng thương
- hay rượu