Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoái biến
* dtừ|- degradation
* Từ tham khảo/words other:
-
phóng tác
-
phỏng tác
-
phòng tác chiến
-
phòng tài chính
-
phòng tài vụ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoái biến
* Từ tham khảo/words other:
- phóng tác
- phỏng tác
- phòng tác chiến
- phòng tài chính
- phòng tài vụ