Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoái hóa sáp
* ttừ|- waxy
* Từ tham khảo/words other:
-
phụng cầu
-
phụng chỉ
-
phúng điếu
-
phúng dụ
-
phụng dưỡng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoái hóa sáp
* Từ tham khảo/words other:
- phụng cầu
- phụng chỉ
- phúng điếu
- phúng dụ
- phụng dưỡng