Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoái ngôi
* dtừ|- abdicate
* Từ tham khảo/words other:
-
hay chế giễu
-
hay chế nhạo
-
hay chỉ trích
-
hay chỉ trích cay độc
-
hay chiều
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoái ngôi
* Từ tham khảo/words other:
- hay chế giễu
- hay chế nhạo
- hay chỉ trích
- hay chỉ trích cay độc
- hay chiều