Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoái ngũ
* dtừ|- demobilize
* Từ tham khảo/words other:
-
chuyện nhăng nhít
-
chuyện nhặt nhạnh
-
chuyện nhỏ mọn
-
chuyện nhỏ nhặt
-
chuyển nhượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoái ngũ
* Từ tham khảo/words other:
- chuyện nhăng nhít
- chuyện nhặt nhạnh
- chuyện nhỏ mọn
- chuyện nhỏ nhặt
- chuyển nhượng