Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoái triều
* đtừ|- to leave court (after an audience; to ebb, subsidence of tide
* Từ tham khảo/words other:
-
quả dưa chuột
-
quả dưa gang tây
-
quả dưa hấu
-
quả dừa ngà
-
quả dục
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoái triều
* Từ tham khảo/words other:
- quả dưa chuột
- quả dưa gang tây
- quả dưa hấu
- quả dừa ngà
- quả dục