Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoáng khí
- như thoáng hơi
* Từ tham khảo/words other:
-
nữ công gia chánh
-
nữ công nhân
-
nữ công tước
-
nữ cử tri
-
nụ cười
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoáng khí
* Từ tham khảo/words other:
- nữ công gia chánh
- nữ công nhân
- nữ công tước
- nữ cử tri
- nụ cười