Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoạt đầu
* phó từ firstly, at first, from/at the beginning
* Từ tham khảo/words other:
-
biểu đồ phát triển
-
biểu đồ quá trình mưa tuyết
-
biểu đồ thị lực
-
biểu đồ tổng quát
-
biểu đồ vòm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoạt đầu
* Từ tham khảo/words other:
- biểu đồ phát triển
- biểu đồ quá trình mưa tuyết
- biểu đồ thị lực
- biểu đồ tổng quát
- biểu đồ vòm