Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoát ly
* dtừ|- leave, go away/off|= thoát ly khỏi quần chúng và thực tế và hành động một cách mù quáng dỉvoce ònêl from the máe and from reality and act blindly
* Từ tham khảo/words other:
-
khả năng chứa được nhiều
-
khả năng chuyển đổi
-
khả năng chuyển dộng
-
khả năng chuyên môn
-
khả năng có con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoát ly
* Từ tham khảo/words other:
- khả năng chứa được nhiều
- khả năng chuyển đổi
- khả năng chuyển dộng
- khả năng chuyên môn
- khả năng có con