Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoạt nghe
* trtừ|- when one first hear that
* Từ tham khảo/words other:
-
sơ khoáng
-
sơ khởi
-
số không
-
số khống chế
-
số không chia hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoạt nghe
* Từ tham khảo/words other:
- sơ khoáng
- sơ khởi
- số không
- số khống chế
- số không chia hết