Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thoát ra
* dtừ|- issuance, leakage, issue, release, eduction, disengagement, extrication, outflow; * đtừ leak|* ngđtừ|- release, disengage|* thngữ|- to fetch away, to get loose from, to get out|* ttừ|- extricable
* Từ tham khảo/words other:
-
thằng quỷ sứ con
-
thẳng ra
-
thẳng răng
-
thằng ranh
-
thằng ranh con
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thoát ra
* Từ tham khảo/words other:
- thằng quỷ sứ con
- thẳng ra
- thẳng răng
- thằng ranh
- thằng ranh con