Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thòi
* dtừ|- (slang) to whelp; sand out, jut out, sally forth; burst of gush forth, promonent; protuberant, get out (money), extract|= bà ta lại thòi ra một đứa con trai nữa she whelped another son
* Từ tham khảo/words other:
-
người làm phim chiếu bóng
-
người làm phim hoạt họa
-
người làm quân sư
-
người làm quảng cáo
-
người làm quen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thòi
* Từ tham khảo/words other:
- người làm phim chiếu bóng
- người làm phim hoạt họa
- người làm quân sư
- người làm quảng cáo
- người làm quen