Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời gian chết
* dtừ|- downtime
* Từ tham khảo/words other:
-
hệ thống định giờ
-
hệ thống đo lường
-
hệ thống đo lường anh
-
hệ thống dự phòng
-
hệ thống đường dây
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời gian chết
* Từ tham khảo/words other:
- hệ thống định giờ
- hệ thống đo lường
- hệ thống đo lường anh
- hệ thống dự phòng
- hệ thống đường dây