Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời gian tập sự
* dtừ|- probation
* Từ tham khảo/words other:
-
đội lệch
-
đối liên
-
đời lính
-
đội lính canh trại giam
-
đội lính lê dương
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời gian tập sự
* Từ tham khảo/words other:
- đội lệch
- đối liên
- đời lính
- đội lính canh trại giam
- đội lính lê dương