Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thói giăng hoa
- debauch, debauchery; lewdness, dissoluteness
* Từ tham khảo/words other:
-
chức imam
-
chức kế toán
-
chức khan
-
chức kiểm tra
-
chức kinh lược
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thói giăng hoa
* Từ tham khảo/words other:
- chức imam
- chức kế toán
- chức khan
- chức kiểm tra
- chức kinh lược