Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời kỳ đẻ trứng
* dtừ|- laying
* Từ tham khảo/words other:
-
khoa nghiên cứu dương xỉ
-
khoa nghiên cứu hạt cây
-
khoa nghiên cứu hình tượng
-
khoa nghiên cứu huy hiệu
-
khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời kỳ đẻ trứng
* Từ tham khảo/words other:
- khoa nghiên cứu dương xỉ
- khoa nghiên cứu hạt cây
- khoa nghiên cứu hình tượng
- khoa nghiên cứu huy hiệu
- khoa nghiên cứu lối chữ hình vẽ