Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thối lui
* đtừ|- to go back, step back, withdraw
* Từ tham khảo/words other:
-
loại đơn vị
-
loài động vật
-
loài động vật có vú
-
loài động vật ở châu mỹ
-
lòai ếch nhái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thối lui
* Từ tham khảo/words other:
- loại đơn vị
- loài động vật
- loài động vật có vú
- loài động vật ở châu mỹ
- lòai ếch nhái