Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời mệnh
* dtừ|- fate, destiny, doom
* Từ tham khảo/words other:
-
người ném
-
người nếm
-
người ném bóng
-
người ném đá
-
người nếm rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời mệnh
* Từ tham khảo/words other:
- người ném
- người nếm
- người ném bóng
- người ném đá
- người nếm rượu