Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi mòn
* dtừ|- wind abration
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi tiêu thụ
-
nội tình
-
nội tỉnh
-
nơi tĩnh mịch
-
nói to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi mòn
* Từ tham khảo/words other:
- nơi tiêu thụ
- nội tình
- nội tỉnh
- nơi tĩnh mịch
- nói to