Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi phì phì
* dtừ|- sputter|* ttừ|- sputtering
* Từ tham khảo/words other:
-
bãi chứa hàng
-
bãi chứa xe
-
bãi chức
-
bãi cỏ
-
bãi cỏ rộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi phì phì
* Từ tham khảo/words other:
- bãi chứa hàng
- bãi chứa xe
- bãi chức
- bãi cỏ
- bãi cỏ rộng