Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi phù
* đtừ|- to blow hard
* Từ tham khảo/words other:
-
có thể thừa hưởng
-
có thể thuyết phục được
-
có thể tiếp xúc để đặt vấn đề
-
có thể tin được
-
có thể tổ chức được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi phù
* Từ tham khảo/words other:
- có thể thừa hưởng
- có thể thuyết phục được
- có thể tiếp xúc để đặt vấn đề
- có thể tin được
- có thể tổ chức được