Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi tắt
- to blow out|= cô ấy thổi tắt ngọn nến she blows out the candle
* Từ tham khảo/words other:
-
xiên đi
-
xiên góc
-
xiên lình
-
xiên lươn
-
xiên nướng thịt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi tắt
* Từ tham khảo/words other:
- xiên đi
- xiên góc
- xiên lình
- xiên lươn
- xiên nướng thịt