Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời thái cổ
- archean era
* Từ tham khảo/words other:
-
buộc chặt bằng nút
-
buộc chặt lại với nhau
-
bước chạy đều
-
buộc cho chặt
-
bước chuyển biến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời thái cổ
* Từ tham khảo/words other:
- buộc chặt bằng nút
- buộc chặt lại với nhau
- bước chạy đều
- buộc cho chặt
- bước chuyển biến