Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời trung cổ
* ttừ|- medieval
* Từ tham khảo/words other:
-
lành lại
-
lành lặn
-
lanh lảnh
-
lành lạnh
-
lạnh lạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời trung cổ
* Từ tham khảo/words other:
- lành lại
- lành lặn
- lanh lảnh
- lành lạnh
- lạnh lạnh