Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thời vận
- luck; fortune; chance
* Từ tham khảo/words other:
-
phòng coi mạch
-
phòng công chứng
-
phòng công cộng
-
phong cốt
-
phóng cực to
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thời vận
* Từ tham khảo/words other:
- phòng coi mạch
- phòng công chứng
- phòng công cộng
- phong cốt
- phóng cực to