Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thổi vào
* dtừ|- insufflation|* ngđtừ|- insufflate, breathe|* thngữ|- to blow in
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp kim hàn bạc
-
hợp kim inva
-
hợp kim mayso
-
hợp kim nhôm
-
hợp kim pecmalci
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thổi vào
* Từ tham khảo/words other:
- hợp kim hàn bạc
- hợp kim inva
- hợp kim mayso
- hợp kim nhôm
- hợp kim pecmalci