Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thon nhỏ
* ttừ|- narrow and well-defined|= bụng thon nhỏ a narrow and well-defined waist
* Từ tham khảo/words other:
-
đám rối dương
-
đám rước
-
đám rước lộng lẫy
-
đám rước trang trọng
-
đám ruộng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thon nhỏ
* Từ tham khảo/words other:
- đám rối dương
- đám rước
- đám rước lộng lẫy
- đám rước trang trọng
- đám ruộng