Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông dâm
- to commit fornication/adultery
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh sắc
-
cạnh sắc
-
cạnh sắc của dao cạo
-
cánh sao
-
cảnh sát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông dâm
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh sắc
- cạnh sắc
- cạnh sắc của dao cạo
- cánh sao
- cảnh sát