Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông đạt
* dtừ|- bring something to somebody's notice; understand, comprehend, perceive, see throught
* Từ tham khảo/words other:
-
giận thâm gan tím ruột
-
gian thần
-
giận thân
-
giấn thân vào chỗ nguy hiểm
-
giản thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông đạt
* Từ tham khảo/words other:
- giận thâm gan tím ruột
- gian thần
- giận thân
- giấn thân vào chỗ nguy hiểm
- giản thể