Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thống kê dân số
- population statistics; demographics|= (kết quả) thống kê dân số cho thấy... the demographics show that...
* Từ tham khảo/words other:
-
người theo văn hóa hy-lạp
-
người theo văn minh phương tây
-
người theo vết giầy đi tìm
-
người thết tiệc
-
người thi đua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thống kê dân số
* Từ tham khảo/words other:
- người theo văn hóa hy-lạp
- người theo văn minh phương tây
- người theo vết giầy đi tìm
- người thết tiệc
- người thi đua