Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thống soái
* dtừ|- in command; commander-in-chief|= lấy chính trị làm thống soái put politics in command of everything
* Từ tham khảo/words other:
-
định hồn
-
đinh hương
-
định hướng
-
đình huỳnh
-
đính kèm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thống soái
* Từ tham khảo/words other:
- định hồn
- đinh hương
- định hướng
- đình huỳnh
- đính kèm