Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thống sứ
* dtừ|- resident superior (in north vietnam, under french domination)
* Từ tham khảo/words other:
-
có nhiều gàu
-
có nhiều giá trị hơn
-
có nhiều gió lốc
-
có nhiều gò băng
-
có nhiều gò đống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thống sứ
* Từ tham khảo/words other:
- có nhiều gàu
- có nhiều giá trị hơn
- có nhiều gió lốc
- có nhiều gò băng
- có nhiều gò đống