Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thông thái
- erudite; scholarly|= nhà thông thái scholar; pundit
* Từ tham khảo/words other:
-
đại học sĩ
-
đại học sư phạm
-
đại học thể thao quốc tế
-
đại học tổng hợp
-
đại học văn khoa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thông thái
* Từ tham khảo/words other:
- đại học sĩ
- đại học sư phạm
- đại học thể thao quốc tế
- đại học tổng hợp
- đại học văn khoa