Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thõng thẹo
* ttừ|- languid, listless; slack, inert, nerveless
* Từ tham khảo/words other:
-
dây néo góc buồm
-
dây néo sau
-
dây neo thuyền
-
đẩy ngã
-
đầy ngập
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thõng thẹo
* Từ tham khảo/words other:
- dây néo góc buồm
- dây néo sau
- dây neo thuyền
- đẩy ngã
- đầy ngập