Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thộp ngực
* dtừ|- grab someone by the coat's lapel
* Từ tham khảo/words other:
-
đất phù sa
-
đặt quan hệ
-
đặt quan hệ buôn bán với
-
đặt quan hệ với
-
đặt ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thộp ngực
* Từ tham khảo/words other:
- đất phù sa
- đặt quan hệ
- đặt quan hệ buôn bán với
- đặt quan hệ với
- đặt ra