Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thư bảo đảm
- registered letter|= gửi thư bảo đảm to register a letter
* Từ tham khảo/words other:
-
người nô lệ chèo thuyền
-
người nô lệ được giải phóng
-
người nô lệ gắn chặt với ruộng đất
-
người nô lệ thành xpác-tơ
-
người nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thư bảo đảm
* Từ tham khảo/words other:
- người nô lệ chèo thuyền
- người nô lệ được giải phóng
- người nô lệ gắn chặt với ruộng đất
- người nô lệ thành xpác-tơ
- người nói