Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thụ chức
* ngđtừ|- consecrate
* Từ tham khảo/words other:
-
cầm quân
-
cắm quán
-
cầm quân giỏi hơn
-
cảm quang
-
cắm que nhọn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thụ chức
* Từ tham khảo/words other:
- cầm quân
- cắm quán
- cầm quân giỏi hơn
- cảm quang
- cắm que nhọn