Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thù đáp
* đtừ|- to pay in turn, show one's gratitude, return sb's kindness
* Từ tham khảo/words other:
-
viêm khớp xương
-
viêm lách
-
viêm loét miệng
-
viêm lợi
-
viêm lợi chảy mủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thù đáp
* Từ tham khảo/words other:
- viêm khớp xương
- viêm lách
- viêm loét miệng
- viêm lợi
- viêm lợi chảy mủ