Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thừ
* ttừ|- confounded, dumbfounded, stupefied, nonplussed|= anh ta đứng thừ mặt (người) ra he stood there tonguetied
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết riêng
-
thuyết rửa tội lại
-
thuyết sai lầm
-
thuyết sinh tồn
-
thuyết sức sống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thừ
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết riêng
- thuyết rửa tội lại
- thuyết sai lầm
- thuyết sinh tồn
- thuyết sức sống