Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thu được
- to earn; to gain, to get|= thu được kết quả tốt to achieve/get good results
* Từ tham khảo/words other:
-
niềm ưu ái
-
niềm vinh dự
-
niềm vui
-
niềm vui chiến thắng
-
niềm vui cực độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
thu được
* Từ tham khảo/words other:
- niềm ưu ái
- niềm vinh dự
- niềm vui
- niềm vui chiến thắng
- niềm vui cực độ